English → Vietnamese
instate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
instate
* ngoại động từ
- đặt vào (nơi nào, địa vị nào)
- đặt vào (nơi nào, địa vị nào)
Other matches
Other phrases built from the same root.
instate
* ngoại động từ
- đặt vào (nơi nào, địa vị nào)
- đặt vào (nơi nào, địa vị nào)