English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instead

Best translation match:
English Vietnamese
instead
* phó từ
- để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là
=instead of this+ để thế cho cái này
=since we had no sugar, we used honey instead+ vì không có đường chúng tôi dùng mật để thay thế
=instead of going out, he stayed at home+ đáng lẽ phải đi ra ngoài, hắn ta cứ ở xó nhà

Probably related with:
English Vietnamese
instead
cho ; chứ không phải ; chứ không ; chứ không đạt ; còn hơn ; cơ ; hay hơn ; hay ; hãy khoan ; hãy ; hóa ; hơn là ; hơn ; không còn ; không phải ; không ; lại là ; mà không gọi ; mà không phải ; mà không ; mà thay vào đó ; mà thay vì ; mà ; ngược lại ; như thế ; nhưng mà ; nhưng thay vì thế ; nhưng thay vì vậy ; nhưng ; phải thế chấp ; phải ; quách ; rốt ; sao ; sau đó ; thay bì ; thay cho ; thay cậu ; thay nó ; thay thế bằng ; thay thế ; thay va ̀ o đo ; thay va ̀ o đo ́ ; thay và đó ; thay vào ; thay vào đó bạn ; thay vào đó là ; thay vào đó ; thay vì nhồi ; thay vì thay đổi ; thay vì thế ; thay vì vậy ; thay vì ; thay vì đó ; thay vì ở nhà ; thay ; thay đó vào ; thay được ; thayvì ; thì có ; thì hơn ; thì ; thế cho ; thế ; trái lại ; va ̀ o ; vào ; vào đó thay thế ; vì thay ; vì ; võ công ; vậy ; đi ; đáng lẽ ; đươc ; được không ; đặt ; để ;
instead
ch ; cho ; chứ không phải ; chứ không ; chứ không đạt ; còn hơn ; cơ ; hay hơn ; hay ; hãy khoan ; hãy ; hóa ; hơn là ; hơn ; hố ; hồng ; không pha ; không ; lại là ; lại ; mà không gọi ; mà không phải ; mà không ; mà thay vào đó ; mà thay vì ; mà ; ngươi ; ngươi đã ; ngược lại ; như thế ; nhưng mà ; nhưng thay vì thế ; nhưng thay vì vậy ; nhưng ; nên ; phải thế chấp ; phải ; quách ; rốt ; sao ; sau đó ; ta nên ; thay bì ; thay cho ; thay cậu ; thay nó ; thay thế bằng ; thay thế ; thay va ̀ o đo ; thay và đó ; thay vào ; thay vào đó bạn ; thay vào đó là ; thay vào đó ; thay vì nhồi ; thay vì thay đổi ; thay vì thế ; thay vì vậy ; thay vì ; thay vì đó ; thay vì ở nhà ; thay ; thay đó vào ; thay được ; thayvì ; thì hơn ; thì ; thế cho ; thế ; trái lại ; trái ; trạng ; va ̀ o nươ ; vào ; vào đó thay thế ; vì thay ; vì ; võ công ; vậy ; ông ; đi ; đáng lẽ ; đươc ; được không ; đặt ; để ;

May be synonymous with:
English English
instead; alternatively; or else
in place of, or as an alternative to

May related with:
English Vietnamese
instead
* phó từ
- để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là
=instead of this+ để thế cho cái này
=since we had no sugar, we used honey instead+ vì không có đường chúng tôi dùng mật để thay thế
=instead of going out, he stayed at home+ đáng lẽ phải đi ra ngoài, hắn ta cứ ở xó nhà
instead
cho ; chứ không phải ; chứ không ; chứ không đạt ; còn hơn ; cơ ; hay hơn ; hay ; hãy khoan ; hãy ; hóa ; hơn là ; hơn ; không còn ; không phải ; không ; lại là ; mà không gọi ; mà không phải ; mà không ; mà thay vào đó ; mà thay vì ; mà ; ngược lại ; như thế ; nhưng mà ; nhưng thay vì thế ; nhưng thay vì vậy ; nhưng ; phải thế chấp ; phải ; quách ; rốt ; sao ; sau đó ; thay bì ; thay cho ; thay cậu ; thay nó ; thay thế bằng ; thay thế ; thay va ̀ o đo ; thay va ̀ o đo ́ ; thay và đó ; thay vào ; thay vào đó bạn ; thay vào đó là ; thay vào đó ; thay vì nhồi ; thay vì thay đổi ; thay vì thế ; thay vì vậy ; thay vì ; thay vì đó ; thay vì ở nhà ; thay ; thay đó vào ; thay được ; thayvì ; thì có ; thì hơn ; thì ; thế cho ; thế ; trái lại ; va ̀ o ; vào ; vào đó thay thế ; vì thay ; vì ; võ công ; vậy ; đi ; đáng lẽ ; đươc ; được không ; đặt ; để ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: