EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

inhospitably

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

inhospitably
* phó từ
- thiếu ân cần, thiếu niềm nở

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không mến khách
- không ở được, không trú ngụ được (khí hậu, vùng...)
* danh từ
- tính không mến khách
- tính không ở được, tính không trú ngụ được (khí hậu, vùng...)
* danh từ
- tính không mến khách
- tính không ở được, tính không trú ngụ được (khí hậu, vùng...)
inhospitably
* phó từ
- thiếu ân cần, thiếu niềm nở

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I