EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

informed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

informed
* tính từ
- có nhiều tin tức, nắm được tình hình

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

informed
am hiểu ; biết chứ ; biết mọi chuyện ; biết ; báo tin ; báo ; cho ; chính xác ; cung cấp thông tin cho ; cung cấp tin chính xác ; có hiểu biết ; căn cứ ; cập nhật thông tin cho ; dõi cho ; dạy dỗ ; hiểu biết ; hướng ; khẳng ; nghe nói ; nhanh nhạy ; nhật thông tin ; nhờ ; nói với ; nắm bắt được tình hình ; nắm được thông tin ; phiếu ; thính tin quá ; thông ba ́ o cho ; thông báo cho ; thông báo ngay lập tức ; thông báo rằng ; thông báo với ; thông báo ; thông báo đầy đủ ; thông tin cho ; thông tin ; thông tin đầy đủ ; thần ; thứ ba ; thử qua ; tin ; đa ̃ thông ba ́ o ; đã nói với ; đã thông báo cho ; đã thông báo ; được biết ; được báo ; được cung cấp thông tin ; được thông báo trước ; được thông báo ; được thông tin ; đủ thông tin ;
informed
biết chứ ; biết mọi chuyện ; biết ; báo tin ; báo ; cung cấp thông tin cho ; cung cấp tin chính xác ; có căn ; có hiểu biết ; căn cứ ; căn ; cập nhật thông tin cho ; dõi ; dạy dỗ ; hiểu biết ; hướng ; khẳng ; nghe báo ; nghe nói ; nhanh nhạy ; nhật thông tin ; nhờ ; nói với ; nắm bắt được tình hình ; nắm được thông tin ; phiếu ; thính tin quá ; thông ba ́ o cho ; thông báo cho ; thông báo ngay lập tức ; thông báo rằng ; thông báo với ; thông báo ; thông báo đầy đủ ; thông tin cho ; thông tin ; thông tin đầy đủ ; thần ; thử qua ; tin ; đã nói với ; đã thông báo cho ; đã thông báo ; được biết ; được báo ; được cung cấp thông tin ; được thông báo trước ; được thông báo ; được thông tin ; đủ thông tin ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không theo thủ tục quy định, không chính thức
- không nghi thức thân mật
* danh từ
- tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức
- tính không nghi thức thân mật; điều thân mật
* danh từ
- người cung cấp tin tức
* danh từ
- sự cung cấp tin tức; sự thông tin
- tin tức, tài liệu; kiến thức
- (pháp lý) điều buộc tội
* tính từ
- (thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin
- có tin tức, có tính chất tài liệu
* tính từ
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
informed
* tính từ
- có nhiều tin tức, nắm được tình hình
* danh từ
- chỉ điểm, mật thám
* tính từ
- có đủ tài liệu, biết rõ; thạo tin
* phó từ
- thân mật, thân tình
- xem informative
- xem informative

Nearby words

Browse all English words starting with I