English → Vietnamese
infra
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
infra
* phó từ
- (viết tắt) inf., ở dưới, ở dưới nữa, ở sau đây
- (viết tắt) inf., ở dưới, ở dưới nữa, ở sau đây
Other matches
Other phrases built from the same root.
infra dig
* tính từ
- làm hạ nhân phẩm của mình
- làm hạ nhân phẩm của mình
* tính từ
- (vật lý) ngoài đỏ, hồng ngoại (tia)
* danh từ
- tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại
- (vật lý) ngoài đỏ, hồng ngoại (tia)
* danh từ
- tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại
infra-marginal externality
- (Econ) Ngoại ứng biên.
+ Xem EXTERNALITIES.
+ Xem EXTERNALITIES.