English → Vietnamese
informative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
informative
* tính từ
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
informative
có tác dụng nâng cao kiến thức ; thu thập được thông tin ;
informative
thu thập được thông tin ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
informative enlightening; illuminating
tending to increase knowledge or dissipate ignorance
informative instructive
serving to instruct or enlighten or inform
informative informatory
providing or conveying information
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không theo thủ tục quy định, không chính thức
- không nghi thức thân mật
- không theo thủ tục quy định, không chính thức
- không nghi thức thân mật
* danh từ
- tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức
- tính không nghi thức thân mật; điều thân mật
- tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức
- tính không nghi thức thân mật; điều thân mật
* danh từ
- người cung cấp tin tức
- người cung cấp tin tức
* danh từ
- sự cung cấp tin tức; sự thông tin
- tin tức, tài liệu; kiến thức
- (pháp lý) điều buộc tội
- sự cung cấp tin tức; sự thông tin
- tin tức, tài liệu; kiến thức
- (pháp lý) điều buộc tội
* tính từ
- (thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin
- có tin tức, có tính chất tài liệu
- (thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin
- có tin tức, có tính chất tài liệu
informative
* tính từ
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu
- có tác dụng nâng cao kiến thức
* tính từ
- có nhiều tin tức, nắm được tình hình
- có nhiều tin tức, nắm được tình hình
* danh từ
- chỉ điểm, mật thám
- chỉ điểm, mật thám
informative economy analysis
- (Econ) Phân tích thông tin kinh tế.
* phó từ
- thân mật, thân tình
- thân mật, thân tình
- xem informative
- xem informative