English → Vietnamese
inflexionless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inflexionless
* tính từ
- không có chỗ cong, không có góc cong
- (toán học) không uốn
- (âm nhạc) không chuyển điệu
- (ngôn ngữ học) không biến cách
- không có chỗ cong, không có góc cong
- (toán học) không uốn
- (âm nhạc) không chuyển điệu
- (ngôn ngữ học) không biến cách