English → Vietnamese
inflicted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
inflicted
gây ; hành hạ ; được gây ra ;
inflicted
gây ; hành hạ ; được gây ra ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể nện, có thể giáng (đòn); có thể gây ra (vết thương)
- có thể bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)
- có thể nện, có thể giáng (đòn); có thể gây ra (vết thương)
- có thể bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)
* danh từ
- sự nện, sự giáng (đòn); sự gây ra (vết thương)
- sự bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)
- tai ương; điều phiền toái (bắt phải chịu...)
- sự nện, sự giáng (đòn); sự gây ra (vết thương)
- sự bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)
- tai ương; điều phiền toái (bắt phải chịu...)
* tính từ
- tự đặt cho mình, tự giáng cho mình
=self-inflicted discipline+ kỷ luật tự giác
- tự đặt cho mình, tự giáng cho mình
=self-inflicted discipline+ kỷ luật tự giác
- xem inflict
- xem inflict