English → Vietnamese
inflexed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inflexed
* tính từ
- (thực vật) cụp vào trong
- (thực vật) cụp vào trong
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không uốn được, tính không bẻ cong được, tính cứng
- (nghĩa bóng) tính cứng rắn, tính không lay chuyển; tính không nhân nhượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất không thay đổi được, tính bất di bất dịch (luật...)
- tính không uốn được, tính không bẻ cong được, tính cứng
- (nghĩa bóng) tính cứng rắn, tính không lay chuyển; tính không nhân nhượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất không thay đổi được, tính bất di bất dịch (luật...)
* tính từ
- không uốn được, không bẻ cong được, cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thay đổi được, bất di bất dịch (luật...)
- không uốn được, không bẻ cong được, cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thay đổi được, bất di bất dịch (luật...)
inflexed
* tính từ
- (thực vật) cụp vào trong
- (thực vật) cụp vào trong
- xem inflexible
* phó từ
- cứng rắn, bất khuất
- cứng rắn, bất khuất