English → Vietnamese
ineducability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ineducability
* danh từ
- tính không học hành được (vì ngu đần...)
- tính không học hành được (vì ngu đần...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ineducability
* danh từ
- tính không học hành được (vì ngu đần...)
- tính không học hành được (vì ngu đần...)
* tính từ
- không học hành được (vì ngu đần...)
- không học hành được (vì ngu đần...)
* danh từ
- sự thiếu học
- sự thiếu học