English → Vietnamese
indeliberate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indeliberate
* tính từ
- không cố ý, vô tình
- không cố ý, vô tình
Other matches
Other phrases built from the same root.
indeliberate
* tính từ
- không cố ý, vô tình
- không cố ý, vô tình
* danh từ
- tính không cố ý, tính vô tình
- tính không cố ý, tính vô tình
* danh từ
- tính không cố ý, tính vô tình
- tính không cố ý, tính vô tình