English → Vietnamese
indelibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indelibility
* danh từ
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch
Other matches
Other phrases built from the same root.
indelibility
* danh từ
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch
* tính từ
- không thể gột sạch, không thể tẩy sạch, còn vết mãi
=indelible ink+ mực không tẩy được
=an indelible shame+ một sự nhục nhã không bao giờ rửa được
- không thể gột sạch, không thể tẩy sạch, còn vết mãi
=indelible ink+ mực không tẩy được
=an indelible shame+ một sự nhục nhã không bao giờ rửa được
* danh từ
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch
* tính từ
- thiếu tế nhị, khiếm nhã, thô lỗ
=an indelicate remảk+ lời nhận xét thô lỗ
- thiếu tế nhị, khiếm nhã, thô lỗ
=an indelicate remảk+ lời nhận xét thô lỗ
* danh từ
- sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã, sự thô lỗ ((cũng) indelicacy)
- sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã, sự thô lỗ ((cũng) indelicacy)
* phó từ
- không thể tẩy xoá được, không thể gột rửa
- không thể tẩy xoá được, không thể gột rửa
- xem indelicate