English → Vietnamese
indehiscent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indehiscent
* tính từ
- (thực vật học) không nẻ (trái cây)
- (thực vật học) không nẻ (trái cây)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thực vật học) tính không nẻ (của trái cây)
- (thực vật học) tính không nẻ (của trái cây)
indehiscent
* tính từ
- (thực vật học) không nẻ (trái cây)
- (thực vật học) không nẻ (trái cây)