EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

incomplete

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

incomplete
* tính từ
- thiếu, chưa đầy đủ
- chưa hoàn thành, chưa xong

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

incomplete
chưa hoàn chỉnh ; chưa hoàn tất ; chưa đầy đủ ; dở dang ; hoàn tất ; không hoàn chỉnh ; không hoàn hảo ; không hoàn toàn ; không ; nguyên vẹn ; thiếu ;
incomplete
chưa hoàn chỉnh ; chưa hoàn tất ; chưa đầy đủ ; hoàn tất ; không hoàn chỉnh ; không hoàn hảo ; không hoàn toàn ; nguyên vẹn ; thiếu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

incomplete uncomplete
not complete or total; not completed
incomplete uncompleted
not yet finished

Other matches

Other phrases built from the same root.

incomplete
* tính từ
- thiếu, chưa đầy đủ
- chưa hoàn thành, chưa xong
* danh từ
- tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ
- tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong
* danh từ
- tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ
- tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong
* phó từ
- dở dang, không đầy đủ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I