English → Vietnamese
incisive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incisive
* tính từ
- sắc bén; nhọn
=an incisive knife+ con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
=an incisive mind+ trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
=an incisive criticism+ lời phê bình thấm thía
- sắc bén; nhọn
=an incisive knife+ con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
=an incisive mind+ trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
=an incisive criticism+ lời phê bình thấm thía
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
incisive acute; discriminating; keen; knifelike; penetrating; penetrative; piercing; sharp
having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- rạch
- khắc chạm
- rạch
- khắc chạm
* danh từ
- sự rạch; vết rạch, đường rạch
- sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm
- tính sắc bén, tính nhạy bén
- sự rạch; vết rạch, đường rạch
- sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm
- tính sắc bén, tính nhạy bén
incisive
* tính từ
- sắc bén; nhọn
=an incisive knife+ con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
=an incisive mind+ trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
=an incisive criticism+ lời phê bình thấm thía
- sắc bén; nhọn
=an incisive knife+ con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
=an incisive mind+ trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
=an incisive criticism+ lời phê bình thấm thía
* danh từ
- tính sắc bén, sự nhọn
- tính sắc sảo, tính sâu sắc
- tính sắc bén, sự nhọn
- tính sắc sảo, tính sâu sắc
* phó từ
- sắc sảo, sâu sắc
- sắc sảo, sâu sắc