English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: incision

Best translation match:
English Vietnamese
incision
* danh từ
- sự rạch; vết rạch, đường rạch
- sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm
- tính sắc bén, tính nhạy bén

Probably related with:
English Vietnamese
incision
rạch ; vết mổ ; vết rạch ; đường rạch ;
incision
rạch ; vết mổ ; vết rạch ; đường rạch ;

May be synonymous with:
English English
incision; dent; prick; scratch; slit
a depression scratched or carved into a surface
incision; section; surgical incision
the cutting of or into body tissues or organs (especially by a surgeon as part of an operation)

May related with:
English Vietnamese
incise
* ngoại động từ
- rạch
- khắc chạm
incision
* danh từ
- sự rạch; vết rạch, đường rạch
- sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm
- tính sắc bén, tính nhạy bén
incisive
* tính từ
- sắc bén; nhọn
=an incisive knife+ con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
=an incisive mind+ trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
=an incisive criticism+ lời phê bình thấm thía
incisiveness
* danh từ
- tính sắc bén, sự nhọn
- tính sắc sảo, tính sâu sắc
incisively
* phó từ
- sắc sảo, sâu sắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: