English → Vietnamese
incipiently
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incipiently
- xem incipient
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
- giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
=in incipience+ lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
- sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
- giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
=in incipience+ lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
* danh từ
- sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
- giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
=in incipience+ lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
- sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai
- giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai
=in incipience+ lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
* tính từ
- chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai
=incipient cancer+ ung thư mới chớm
- chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai
=incipient cancer+ ung thư mới chớm
incipiently
- xem incipient