English → Vietnamese
impressionary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impressionary
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
- (thuộc) trường phái ấn tượng
=an impressionistic painting+ một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng
- (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
- (thuộc) trường phái ấn tượng
=an impressionistic painting+ một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng
Other matches
Other phrases built from the same root.
impressionary
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
- (thuộc) trường phái ấn tượng
=an impressionistic painting+ một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng
- (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
- (thuộc) trường phái ấn tượng
=an impressionistic painting+ một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng