English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: impressionist

Best translation match:
English Vietnamese
impressionist
* danh từ
- (nghệ thuật) người theo trường phái ấn tượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...)

May be synonymous with:
English English
impressionist; impressionistic
relating to or characteristic of Impressionism

May related with:
English Vietnamese
impressionistic
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
- (thuộc) trường phái ấn tượng
=an impressionistic painting+ một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng
impressionistically
- xem impressionistic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: