EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

impoundage

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

impoundage
* danh từ
- sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
- sự nhốt, sự giam (người...)
- sự ngăn (nước để tưới)
- sự sung công, sự tịch thu

Other matches

Other phrases built from the same root.

impoundage
* danh từ
- sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
- sự nhốt, sự giam (người...)
- sự ngăn (nước để tưới)
- sự sung công, sự tịch thu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I