English → Vietnamese
impawn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impawn
* ngoại động từ
- cầm, cầm cố (đồ đạc...)
- (nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc
- cầm, cầm cố (đồ đạc...)
- (nghĩa bóng) hứa chắc, nguyện chắc