English → Vietnamese
impaste
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impaste
* ngoại động từ
- bao bột (món ăn)
- nhào thành bột nhão
- (nghệ thuật) đắp
- bao bột (món ăn)
- nhào thành bột nhão
- (nghệ thuật) đắp
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự bao bột (món ăn)
- sự nhào thành bột nhão
- (nghệ thuật) sự đắp
- sự bao bột (món ăn)
- sự nhào thành bột nhão
- (nghệ thuật) sự đắp
impaste
* ngoại động từ
- bao bột (món ăn)
- nhào thành bột nhão
- (nghệ thuật) đắp
- bao bột (món ăn)
- nhào thành bột nhão
- (nghệ thuật) đắp