English → Vietnamese
imbedded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
imbedded
- bị nhúng, được nhúng
- wildly i. (tô pô) bị nhúng thô
- wildly i. (tô pô) bị nhúng thô
Other matches
Other phrases built from the same root.
imbedded
- bị nhúng, được nhúng
- wildly i. (tô pô) bị nhúng thô
- wildly i. (tô pô) bị nhúng thô
- phép nhúng, sự nhúng
- full i. nhúng đầy đủ
- invariant i. (tô pô) nhúng bất biến; (xác suất); (vật lí) sự đặt bất biến
- full i. nhúng đầy đủ
- invariant i. (tô pô) nhúng bất biến; (xác suất); (vật lí) sự đặt bất biến