English → Vietnamese
idioglossia
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
idioglossia
* danh từ
- tiếng nói riêng (của một nhóm trẻ em thân nhau)
- (y học) tật nói ngọng
- tiếng nói riêng (của một nhóm trẻ em thân nhau)
- (y học) tật nói ngọng