English to Vietnamese
Search Query: idiom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
idiom
|
* danh từ
- thành ngữ - đặc ngữ - cách biểu diễn, cách diễn đạt (của một nhà văn...) =Shakespeare's idiom+ cách diễn đạt của Sếch-xpia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
idiom
|
chính xác ;
|
|
idiom
|
chính xác ; ngữ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
idiom; parlance
|
a manner of speaking that is natural to native speakers of a language
|
|
idiom; accent; dialect
|
the usage or vocabulary that is characteristic of a specific group of people
|
|
idiom; artistic style
|
the style of a particular artist or school or movement
|
|
idiom; idiomatic expression; phrasal idiom; phrase; set phrase
|
an expression whose meanings cannot be inferred from the meanings of the words that make it up
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
idiom
|
* danh từ
- thành ngữ - đặc ngữ - cách biểu diễn, cách diễn đạt (của một nhà văn...) =Shakespeare's idiom+ cách diễn đạt của Sếch-xpia |
|
idiom
|
chính xác ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
