EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

idiocrasy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

idiocrasy
* danh từ
- đặc tính, khí chất (của một người nào...)
- cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả)
- (y học) đặc ứng

Other matches

Other phrases built from the same root.

idiocrasy
* danh từ
- đặc tính, khí chất (của một người nào...)
- cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả)
- (y học) đặc ứng

Nearby words

Browse all English words starting with I