English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ichor

Best translation match:
English Vietnamese
ichor
* danh từ
- (thần thoại,thần học) máu thần thánh (thần thoại Hy-lạp)
- (y học) nước vàng (ở vết thương...)

May be synonymous with:
English English
ichor; festering; purulence; pus; sanies; suppuration
a fluid product of inflammation

May related with:
English Vietnamese
ichorous
* tính từ, (y học)
- (thuộc) nước vàng
- có nước vàng, chảy nước vàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: