English to Vietnamese
Search Query: ichneumon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ichneumon
|
* danh từ (động vật học)
- cầy nâu - ong cự ((cũng) ichneumon fly) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ichneumon; herpestes ichneumon
|
northern African mongoose; in ancient times thought to devour crocodile eggs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ichneumon fly
|
* danh từ (động vật học)
- ong cự ((cũng) ichneumon) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
