English → Vietnamese
ichthyography
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ichthyography
* danh từ
- bản tài liệu nghiên cứu về cá
- sự mô tả cá
- bản tài liệu nghiên cứu về cá
- sự mô tả cá
Other matches
Other phrases built from the same root.
ichthyography
* danh từ
- bản tài liệu nghiên cứu về cá
- sự mô tả cá
- bản tài liệu nghiên cứu về cá
- sự mô tả cá