English to Vietnamese
Search Query: hypothesize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hypothesize
|
* nội động từ
- đưa ra một giả thuyết * ngoại động từ - giả thuyết rằng, cho rằng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hypothesize
|
ra giả thuyết ; đặt ra giả thiết ; đặt ra giả thuyết ;
|
|
hypothesize
|
ra giả thuyết ; đặt ra giả thiết ; đặt ra giả thuyết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hypothesize; conjecture; hypothecate; hypothesise; speculate; suppose; theorise; theorize
|
to believe especially on uncertain or tentative grounds
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hypotheses
|
* danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
- giả thuyết |
|
hypothesize
|
* nội động từ
- đưa ra một giả thuyết * ngoại động từ - giả thuyết rằng, cho rằng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
