English to Vietnamese
Search Query: hypotheses
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hypotheses
|
* danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
- giả thuyết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hypotheses
|
giả thuyết không rõ ràng ; giả thuyết ;
|
|
hypotheses
|
giả thuyết không rõ ràng ; giả thuyết ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hypotheses
|
* danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
- giả thuyết |
|
hypothesize
|
* nội động từ
- đưa ra một giả thuyết * ngoại động từ - giả thuyết rằng, cho rằng |
|
nested hypotheses
|
- (Econ) Các giả thuyết lồng nhau
+ Trong MÔ HÌNH HỒI QUY, CÁC GIẢ THIẾT được coi là lồng nhau trong nếu CÁC BIẾN GIẢI THÍCH trong một giả thiết là một tập hợp con của các biến số giải thích trong các biến khác. |
|
non-nested hypotheses
|
- (Econ) Các giả thiết không bị lồng nhau.
+ Trong mô hình hồi quy, hai giả thiết được cói là không lồng trong nhau nếu các biến số giải thích trong một giả thiết không phải là một tập hợp con của các biến số giải thích trong giả thiết kia. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
