English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hypothetical

Best translation match:
English Vietnamese
hypothetical
- Cách viết khác : hypothetic

Probably related with:
English Vietnamese
hypothetical
giả thiết ; giả thuyết ; giả định mà ; giả định ; mang tính giả thiết ; thắc mắc của con ; tính cách giả thuyết ;
hypothetical
giả thiết ; giả thuyết ; giả định mà ; giả định ; mang tính giả thiết ; thắc mắc của con ; tính cách giả thuyết ;

May be synonymous with:
English English
hypothetical; conjectural; divinatory; hypothetic; supposed; suppositional; suppositious; supposititious
based primarily on surmise rather than adequate evidence

May related with:
English Vietnamese
hypothetic
* tính từ
- có tinh thần giả thuyết
hypothetical
- Cách viết khác : hypothetic
hypothetically
* phó từ
- theo giả thuyết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: