English → Vietnamese
humoursome
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
humoursome
* tính từ
- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)
- hay giận dỗi, hay gắt gỏng
- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)
- hay giận dỗi, hay gắt gỏng
Other matches
Other phrases built from the same root.
humoursome
* tính từ
- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)
- hay giận dỗi, hay gắt gỏng
- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)
- hay giận dỗi, hay gắt gỏng
* danh từ
- tính hay thay đổi, tính khó chiều
- tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng
- tính hay thay đổi, tính khó chiều
- tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng