English to Vietnamese
Search Query: humpback
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
humpback
|
* danh từ
- lưng gù, lưng có bướu - người gù lưng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
humpback
|
lưng gù ;
|
|
humpback
|
lưng gù ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
humpback; hunchback; kyphosis
|
an abnormal backward curve to the vertebral column
|
|
humpback; crookback; hunchback
|
a person whose back is hunched because of abnormal curvature of the upper spine
|
|
humpback; humpback whale; megaptera novaeangliae
|
large whalebone whale with long flippers noted for arching or humping its back as it dives
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
humpbacked
|
* tính từ
- gù lưng; có bướu ở lưng |
|
humpback bridge
|
* danh từ
- cầu vòm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
