English to Vietnamese
Search Query: humourist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
humourist
|
* danh từ
- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh - nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
humourist; humorist
|
someone who acts speaks or writes in an amusing way
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
humourist
|
* danh từ
- người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh - nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
