English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: humoursomeness

Best translation match:
English Vietnamese
humoursomeness
* danh từ
- tính hay thay đổi, tính khó chiều
- tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng

May related with:
English Vietnamese
humoursome
* tính từ
- hay thay đổi, khó chiều (tính khí)
- hay giận dỗi, hay gắt gỏng
humoursomeness
* danh từ
- tính hay thay đổi, tính khó chiều
- tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: