English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hump

Best translation match:
English Vietnamese
hump
* danh từ
- cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)
- gò, mô đất
- (nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách)
=over the hump+ vượt qua được lúc gay go
- (từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền
=to have the hump+ chán chường, buồn phiền
* ngoại động từ
- làm gù, khom thành gù
=to hump one's gù lưng xuống+ làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền
- (Uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)
=to hump one's swag+ vác gói quần áo lên vai

Probably related with:
English Vietnamese
hump
bợ ; giao phối ; làm như vậy ; muốn được anh phang ; phang ; sẽ liếm ; đoạn gồ ;
hump
bợ ; giao phối ; làm như vậy ; muốn được anh phang ; phang ; sẽ liếm ; đoạn gồ ;

May be synonymous with:
English English
hump; bulge; bump; excrescence; extrusion; gibbosity; gibbousness; jut; prominence; protrusion; protuberance; swelling
something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
hump; hunch; hunch forward; hunch over
round one's back by bending forward and drawing the shoulders forward
hump; bang; be intimate; bed; bonk; do it; eff; fuck; get it on; get laid; have a go at it; have intercourse; have it away; have it off; have sex; jazz; know; lie with; love; make love; make out; roll in the hay; screw; sleep together; sleep with
have sexual intercourse with

May related with:
English Vietnamese
humped
* tính từ
- có bướu
- gù lưng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: