English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: humoured

Best translation match:
English Vietnamese
humoured
* tính từ
- có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)

May related with:
English Vietnamese
good-humoured
-humoured) /'gud'hju:məd/
* tính từ
- vui vẻ, vui tính, dễ dãi
ill humour
-humouredness) /'il'hju:mədnis/
* danh từ
- trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạng thái cáu kỉnh càu nhàu
ill-humoured
* tính từ
- buồn bực, rầu rĩ; cáu kỉnh, càu nhàu
gallows humour
* danh từ
- lời nói đùa về những chuyện tang thương chết chóc, lời nói đùa xúi quẩy
good humour
* danh từ
- trạng thái tinh thần vui vẻ, trạng thái phấn chấn
humoured
* tính từ
- có tâm trạng (dùng trong tính từ ghép)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: