English → Vietnamese
housemaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
housemaster
* danh từ
- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá
- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá
Other matches
Other phrases built from the same root.
housemaster
* danh từ
- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá
- giáo viên phụ trách nơi ký túc xá