English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: houses

Probably related with:
English Vietnamese
houses
chứa các ; coi những ngôi nhà ; cung điện ; các ngôi nhà ; các nhà ; cái nhà ; căn hộ ; căn nhà mà ; căn nhà ; căn ; dinh thất ; gia ; hộ dân ; mua nhà ; nghị ; ngôi nhà kế ; ngôi nhà ; ngựa ; nhà băng ; nhà chính ; nhà chứa ; nhà các ; nhà cửa ; nhà dân ; nhà người khác ; nhà nào cũng ; nhà ; nhà ở ; những căn nhà ; những ngôi nhà ; những nhà cửa ; những nhà ; những tòa nhà ; những tòa nhà đẹp ; nước ; nấp ; then ; thuận ; trong nhà ; trong những hộ ; viện ; xây nhà ; ở nhà ; ở ;
houses
chô ; chứa các ; coi những ngôi nhà ; cung điện ; các ngôi nhà ; các nhà ; các ; cái nhà ; căn hộ ; căn nhà mà ; căn nhà ; căn ; dinh thất ; hộ dân ; mua nhà ; nghị ; ngôi nhà kế ; ngôi nhà ; ngựa ; nhà băng ; nhà chính ; nhà chứa ; nhà các ; nhà cửa ; nhà dân ; nhà người khác ; nhà nào cũng ; nhà ; nhà ở ; những căn nhà ; những ngôi nhà ; những nhà cửa ; những nhà ; những tòa nhà ; những tòa nhà đẹp ; nước ; nấp ; ra nhà ; then ; thuận ; trong nhà ; trong những hộ ; viện ; xây nhà ; ở nhà ; ở ;

May related with:
English Vietnamese
house
* danh từ, số nhiều houses
- nhà ở, căn nhà, toà nhà
- nhà, chuồng
=the house of God+ nhà thờ
=house of detention+ nhà tù, nhà giam
- quán trọ, quán rượu, tiệm (rượu...)
- (chính trị) viện (trong quốc hội)
=the House of Lords+ thượng nghị viện (ở Anh)
=House of Representatives+ hạ nghị viện (Mỹ)
=to make a House+ đảm bảo triệu tập đủ số đại biểu hạ nghị viện (quốc hội Anh) để có thể quyết định một vấn đề gì
- rạp hát, nhà hát, người xem, khán giả; buổi biểu diễn (ở nhà hát
=appreciative house+ người xem biết thưởng thức
=the first house starts at 8+ buổi biểu diễn thứ nhất bắt đầu vào lúc 8 giờ
- đoàn thể tôn giáo; trụ sở của đoàn thể tôn giáo; tu viện
- hãng buôn
- (the house) (thông tục) thị trường chứng khoán (Luân-ddôn)
- (nói trại) nhà tế bần
- nhà ký túc; toàn thể học sinh trong nhà ký túc
- gia đình, dòng họ; triều đại
=the House of Windsor+ Hoàng gia Anh
=the House of Stuart+ đồng xtua
- (quân sự), (từ lóng) xổ số nội bộ
- (định ngữ) nuôi ở trong nhà, (ở) nhà (động vật)
!to be turned out of house and home
- bị đuổi ra vỉa hè sống lang thang không cửa không nhà
!to bring down the house
- (xem) bring
!to clean house
- quét tước thu dọn nhà cửa
- giũ sạch những điều khó chịu
!a drink on the house
- chầu rượu do chủ quán thết
!to keep house
- quản lý việc nhà, tề gia nội trợ
!to keep open house
- (xem) keep
!to keep the house
- phải ở nhà không bước chân ra cửa
!house of call house of cards
- trò chơi xếp nhà (của trẻ con)
- kế hoạch bấp bênh
!house of ill fame
- (xem) fame
!like a house on fire
- rất nhanh, mạnh mẽ
!to set (put) one's house in order
- thu dọn nhà cửa
- thu xếp công việc đâu vào đó
* ngoại động từ
- đón tiếp (ai) ở nhà; cho ở, cho trọ, chưa (ai...) trong nhà
- cất vào kho; lùa (súc vật) vào chuồng
=to house the corn+ cất thóc lúa vào kho
- cung cấp nhà ở cho
- (hàng hải) đặt (súng đại bác...) vào vị trí chắc chắn
- (hàng hải) hạ (cột buồm)
- (kỹ thuật) lắp vào ổ mộng (đồ mộc)
* nội động từ
- ở, trú
houseful
* danh từ
- nhà đầy
housing
* danh từ
- sự cho ở
- sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
- sự cung cấp nhà ở
- nhà ở (nói chung)
=the housing problem+ vấn đề nhà ở
* danh từ
- vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
finance houses market
- (Econ) Thị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công ty tài chính.
+ Một nhóm Thị trường tiền tệ có liên quan với nhau và xuất hiện ở London vào những năm 1960.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: