English to Vietnamese
Search Query: housekeepers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
housekeepers
|
quản gia ;
|
|
housekeepers
|
quản gia ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
housekeeper
|
* danh từ
- bà quản gia - người coi nhà, người giữ nhà |
|
housekeeping
|
* danh từ
- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
