English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: housekeeping

Best translation match:
English Vietnamese
housekeeping
* danh từ
- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ

Probably related with:
English Vietnamese
housekeeping
dọn dẹp ; mở cửa nào ; nhà ; phục vụ phòng ; sinh sống ; theo ý ngài ; tạp vụ đâu ;
housekeeping
dọn dẹp ; mở cửa nào ; nhà ; phục vụ phòng ; sinh sống ; tạp vụ đâu ;

May be synonymous with:
English English
housekeeping; housework
the work of cleaning and running a house

May related with:
English Vietnamese
housekeeper
* danh từ
- bà quản gia
- người coi nhà, người giữ nhà
housekeeping
* danh từ
- công việc quản lý gia đình; công việc nội trợ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: