EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

gui

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

gui
- giao diện người-máy bằng đồ họa

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

gui
có giao diện người dùng đồ hoạ ; có giao diện người ; có giao diện ; giao diện người dùng ; giao diện người dùng đồ hoạ ; giao diện ; giao diện đồ hoạ người dùng ; giao diện đồ hoạ ; quy ; trương phú ;
gui
có giao diện người ; có giao diện ; có giao diện đồ hoạ ; giao diện người dùng ; giao diện ; giao diện đồ hoạ ; quy ; trương phú ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

gui graphical user interface
a user interface based on graphics (icons and pictures and menus) instead of text; uses a mouse as well as a keyboard as an input device

Other matches

Other phrases built from the same root.

guy
* danh từ
- dây, xích
* ngoại động từ
- buộc bằng dây, xích lại
* danh từ
- bù nhìn; ngáo ộp
- người ăn mặc kỳ quái
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng, gã
=who's that guy?+ anh chàng ấy là ai thế?
- (từ lóng) sự chuồn
=to give the guy to+ chuồn khỏi, bỏ đi
=to do a guy+ đánh bài chuồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu
* ngoại động từ
- bêu hình nộm (của ai)
- chế giễu (ai)
* nội động từ
- (từ lóng) chuồn
* danh từ
- chiêu bài, lốt, vỏ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G