English → Vietnamese
guidable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
guidable
* tính từ
- có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn; có thể dìu dắt
- có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn; có thể dìu dắt
Other matches
Other phrases built from the same root.
guidable
* tính từ
- có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn; có thể dìu dắt
- có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn; có thể dìu dắt