English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gravitational

Best translation match:
English Vietnamese
gravitational
* tính từ
- hút, hấp dẫn
=gravitational force+ lực hút, lực hấp dẫn

Probably related with:
English Vietnamese
gravitational
của trường trọng lực ; hấp dẫn ; lực hấp dẫn ; trọng ; tạo ra từ lực hấp dẫn ;
gravitational
của trường trọng lực ; hấp dẫn ; lực hấp dẫn ; trọng ;

May be synonymous with:
English English
gravitational; gravitative
of or relating to or caused by gravitation

May related with:
English Vietnamese
gravitate
* nội động từ (+ to, towards)
- hướng về, đổ về, bị hút về
=young people gravitate towards industrials areas+ thanh niên đổ về các khu công nghiệp
- (vật lý) rơi xuống (vì sức hút), bị hút
=to gravitate to the bottom+ rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy
gravitation
* danh từ
- (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn
=the law of gravitation+ luật hấp dẫn
gravitational
* tính từ
- hút, hấp dẫn
=gravitational force+ lực hút, lực hấp dẫn
gravitative
* tính từ
- do sức hút, do hấp dẫn
- hút, hấp dẫn
gravitant
* tính từ
- dẫn lực; hấp dẫn
gravitationally
- xem gravitation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: