English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gravy

Best translation match:
English Vietnamese
gravy
* danh từ
- nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
=gravy beef+ thịt bò đê nấu lấy nước ngọt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm

Probably related with:
English Vietnamese
gravy
nước sốt ; nước thịt ; nước xốt ; phúc ; sốt ; thịt ;
gravy
hạnh phúc ; nước sốt ; nước thịt ; nước xốt ; sốt ; thịt ;

May be synonymous with:
English English
gravy; pan gravy
the seasoned but not thickened juices that drip from cooking meats; often a little water is added
gravy; bonanza; boom; bunce; godsend; gold rush; manna from heaven; windfall
a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)

May related with:
English Vietnamese
dish-gravy
* danh từ
- nước sốt, nước chấm
gravy
* danh từ
- nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
=gravy beef+ thịt bò đê nấu lấy nước ngọt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm
gravy-boat
* danh từ
- bát đựng nước xốt
gravy train
* danh từ
- cách kiếm tiền bất chính, món lợi bất chính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: