English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: giddiness

Best translation match:
English Vietnamese
giddiness
* danh từ
- sự chóng mặt, sự choáng váng, sự lảo đảo

May be synonymous with:
English English
giddiness; silliness
an impulsive scatterbrained manner
giddiness; dizziness; lightheadedness; vertigo
a reeling sensation; a feeling that you are about to fall

May related with:
English Vietnamese
giddiness
* danh từ
- sự chóng mặt, sự choáng váng, sự lảo đảo
giddy
* tính từ
- chóng mặt, choáng váng, lảo đảo
=to feel giddy+ cảm thấy chóng mặt
- làm chóng mặt, làm choáng váng
=a giddy height+ độ cao làm chóng mặt
=a giddy success+ một thắng lợi làm chóng mặt
- nhẹ dạ, phù phiếm
=a giddy young girl+ cô gái trẻ phù phiếm nhẹ dạ
=to play the giddy goat+ làm những chuyện phù phiếm tầm phào; chơi nhảm mất thời giờ; lông bông
* ngoại động từ
- làm chóng mặt, làm choáng váng
* nội động từ
- chóng mặt, choáng váng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: