English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gib

Best translation match:
English Vietnamese
gib
* danh từ
- (kỹ thuật) đinh kẹp, má kẹp
- (kỹ thuật) cái chốt, cái chèn, cái chêm

Probably related with:
English Vietnamese
gib
gib à ;
gib
gib à ;

May be synonymous with:
English English
gib; g; gb; gibibyte; gigabyte
a unit of information equal to 1024 mebibytes or 2^30 (1,073,741,824) bytes

May related with:
English Vietnamese
gib
* danh từ
- (kỹ thuật) đinh kẹp, má kẹp
- (kỹ thuật) cái chốt, cái chèn, cái chêm
gib
gib à ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: