English → Vietnamese
ghettoize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ghettoize
* ngoại động từ
- quy vào hạng thấp kém
- quy vào hạng thấp kém
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ghettoize ghettoise
put in a ghetto
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự quy vào hạng thấp kém
- sự quy vào hạng thấp kém
* danh từ
- sự quy vào hạng thấp kém
- sự quy vào hạng thấp kém
ghettoize
* ngoại động từ
- quy vào hạng thấp kém
- quy vào hạng thấp kém