English to Vietnamese
Search Query: gasometer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gasometer
|
* danh từ
- thùng đựng khí - (như) gas-meter |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gasometer; gas meter
|
a meter for measuring the amount of gas flowing through a particular pipe
|
|
gasometer; gas holder
|
a large gas-tight spherical or cylindrical tank for holding gas to be used as fuel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gasometer
|
* danh từ
- thùng đựng khí - (như) gas-meter |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
